Phản ứng hữu cơ

Phản ứng Wittig

Phản ứng Wittig chuyển aldehyde hoặc ketone thành alkene bằng ylide phosphonium. Đây là một trong những phản ứng tên riêng được tìm kiếm nhiều nhất về tổng hợp alkene.

Sơ đồ phản ứng Wittig: benzaldehyde phản ứng với ylide Ph3P=CH2 tạo styrene, liên kết đôi C=C mới được tô sáng
Phản ứng Wittig: benzaldehyde và Ph3P=CH2 tạo styrene; liên kết C=C mới được tô sáng.

Sơ đồ phản ứng

aldehyde hoặc ketone + ylide phosphonium -> alkeneThường thực hiện trong ether, THF hoặc dung môi hydrocarbon tùy độ bền của ylide.

Reaction SMILES chính: O=Cc1ccccc1.C=P(c1ccccc1)(c1ccccc1)c1ccccc1>>C=Cc1ccccc1

Hai ví dụ thường gặp

Benzaldehyde thành styrene

Benzaldehyde cộng với methylene ylide tạo styrene.

Olefin hóa cyclohexanone

Cyclohexanone có thể được chuyển thành methylenecyclohexane.

Dùng MolDraw

Mở phản ứng trong MolDraw để sửa nhãn chất phản ứng, thêm điều kiện hoặc xuất sơ đồ gọn gàng.

Cách phản ứng diễn ra

Phản ứng Wittig chuyển aldehyde hoặc ketone thành alkene. Muối phosphonium, điều chế từ triphenylphosphine và alkyl halide, bị base mạnh tách proton tạo ylide phosphorus (Ph3P=CHR). Ylide cộng vào nhóm carbonyl tạo oxaphosphetane vòng bốn cạnh, chất này phân hủy thành alkene và triphenylphosphine oxide. Liên kết P=O rất bền được tạo thành là động lực của phản ứng.

Điều kiện và phạm vi áp dụng

  • Ylide không được làm bền (R = alkyl) có xu hướng tạo Z-alkene.
  • Ylide được làm bền (R = ester, ketone, nitrile) có xu hướng tạo E-alkene.
  • Liên kết C=C hình thành đúng ở vị trí của C=O, nên không có sự mơ hồ về vị trí liên kết đôi, khác với các phản ứng tách.
  • Biến thể Horner–Wadsworth–Emmons dùng carbanion phosphonate và thường tạo E-alkene với sản phẩm phụ tan trong nước.

Hỏi đáp

Ví dụ: benzaldehyde + Ph3P=CH2 tạo styrene và Ph3P=O. Vẽ thế nào? Thể hiện ylide ở cả hai dạng cộng hưởng nếu bạn dạy cơ chế, vẽ trung gian oxaphosphetane trong ngoặc vuông, và thể hiện rõ hình học E hoặc Z trên sản phẩm.