Phản ứng tên riêng · cơ chế

Oxi hóa Baeyer–Villiger

Phản ứng oxi hóa Baeyer–Villiger chèn một nguyên tử oxygen vào giữa carbon carbonyl và một nguyên tử bên cạnh, biến ketone thành ester và ketone vòng thành lactone. Peroxyacid cộng vào nhóm carbonyl tạo trung gian Criegee; nhóm có khả năng mang điện tích dương tốt nhất chuyển sang oxygen khi carboxylate tách ra.

Cơ chế oxi hóa Baeyer–Villiger: peracetic acid cộng vào acetophenone (trung gian Criegee); nhóm phenyl, nhóm có khả năng chuyển vị tốt hơn, chuyển sang oxygen tạo phenyl acetate.
Oxi hóa Baeyer–Villiger: phản ứng tổng quát, từng bước mũi tên cong và các điểm chính. Nhấp để mở và chỉnh sửa trong MolDraw.

Phản ứng tổng quát

Acetophenone + CH₃CO₃H (hoặc mCPBA) → phenyl acetate

Peroxyacid chèn một oxygen cạnh nhóm carbonyl: ketone → ester.

Cơ chế từng bước

  1. Cộng. Nhóm OH của peroxyacid tấn công carbon carbonyl
  2. Chuyển proton. Trung gian Criegee
  3. Chuyển vị (chậm). Phenyl chuyển sang O khi acetate tách ra
  4. Tách proton. Acetate nhận proton

Mỗi bước đều được kiểm tra theo từng electron: các mũi tên cong cho đúng các cấu trúc đã vẽ.

Mở và chỉnh sửa cơ chế này

Điểm chính

  • Khả năng chuyển vị: alkyl bậc ba > alkyl bậc hai ≈ phenyl > alkyl bậc một > methyl.
  • Nhóm chuyển vị giữ nguyên cấu hình.
  • Ketone vòng tạo lactone (cyclohexanone → ε-caprolactone).
  • Aldehyde tạo carboxylic acid (H chuyển vị).

Ghi nhớ khi ôn thi

  • Khả năng chuyển vị: alkyl bậc 3 > alkyl bậc 2 ≈ phenyl > alkyl bậc 1 > methyl (H cao đối với aldehyde).
  • Acetophenone tạo phenyl acetate (phenyl chuyển vị, không phải methyl).
  • Cyclohexanone tạo ε-caprolactone.
  • Carbon chuyển vị giữ nguyên cấu hình.

Hỏi đáp

Nhóm nào chuyển vị trong phản ứng oxi hóa Baeyer–Villiger?

Nhóm có khả năng ổn định điện tích dương tốt nhất ở trạng thái chuyển tiếp: bậc ba > bậc hai ≈ aryl > bậc một > methyl.

Trung gian Criegee là gì?

Sản phẩm cộng tứ diện của peroxyacid và ketone, R₂C(OH)–O–O–C(O)R′.

Aldehyde cho sản phẩm gì?

Thường là carboxylic acid (H chuyển vị); một số aryl aldehyde giàu electron cho ester formate (kiểu Dakin).

Vẽ trong MolDraw

Nút ở trên mở toàn bộ hình — phản ứng tổng quát, cơ chế đánh số và các điểm chính — dưới dạng cấu trúc thông thường có thể chỉnh sửa. Đổi nhóm thế, tô lại màu nguyên tử, hoặc xuất PNG, SVG hay mã chemfig cho ghi chép và slide. Hình này cũng có trong bảng Templates, mục Name reactions.