Phản ứng tổng quát
RCH₂OH → (1. (COCl)₂, DMSO, −78 °C; 2. Et₃N) RCHO + Me₂S + CO + CO₂
DMSO được hoạt hóa bởi oxalyl chloride oxi hóa alcohol thành aldehyde ở −78 °C.
Oxi hóa Swern chuyển alcohol bậc một thành aldehyde và alcohol bậc hai thành ketone mà không oxi hóa quá mức và không dùng kim loại nặng. DMSO được hoạt hóa bởi oxalyl chloride ở −78 °C (giải phóng CO₂, CO và chloride), alcohol cộng vào lưu huỳnh, triethylamine tạo ylide lưu huỳnh, và phản ứng tách nội phân tử tạo hợp chất carbonyl và dimethyl sulfide.
RCH₂OH → (1. (COCl)₂, DMSO, −78 °C; 2. Et₃N) RCHO + Me₂S + CO + CO₂
DMSO được hoạt hóa bởi oxalyl chloride oxi hóa alcohol thành aldehyde ở −78 °C.
Mỗi bước đều được kiểm tra theo từng electron: các mũi tên cong cho đúng các cấu trúc đã vẽ.
Không có nước, nên aldehyde không thể tạo hydrate để bị oxi hóa tiếp.
Nó tách proton của ion alkoxysulfonium tạo ylide lưu huỳnh, ylide này tách C–H qua trạng thái chuyển tiếp vòng năm cạnh.
Dạng DMSO được hoạt hóa bị phân hủy trên khoảng −60 °C.
Nút ở trên mở toàn bộ hình — phản ứng tổng quát, cơ chế đánh số và các điểm chính — dưới dạng cấu trúc thông thường có thể chỉnh sửa. Đổi nhóm thế, tô lại màu nguyên tử, hoặc xuất PNG, SVG hay mã chemfig cho ghi chép và slide. Hình này cũng có trong bảng Templates, mục Name reactions.