Phản ứng tổng quát
C₆H₆ + (CH₃)₃CCl → (AlCl₃) C₆H₅C(CH₃)₃ + HCl
AlCl₃ biến alkyl halide thành carbocation, carbocation này alkyl hóa vòng thơm.
Alkyl hóa Friedel–Crafts gắn nhóm alkyl vào vòng thơm bằng alkyl halide và acid Lewis như AlCl₃. Acid Lewis tạo carbocation (hoặc phức phân cực), vòng thơm tấn công tạo ion arenium, và sự mất proton khôi phục tính thơm.
C₆H₆ + (CH₃)₃CCl → (AlCl₃) C₆H₅C(CH₃)₃ + HCl
AlCl₃ biến alkyl halide thành carbocation, carbocation này alkyl hóa vòng thơm.
Mỗi bước đều được kiểm tra theo từng electron: các mũi tên cong cho đúng các cấu trúc đã vẽ.
Carbocation bậc một (hoặc phức của chúng) trải qua sự chuyển dịch hydride/alkyl thành cation bậc hai hoặc bậc ba bền hơn trước khi bị tấn công.
Dùng lượng lớn dư arene, hoặc thực hiện acyl hóa Friedel–Crafts rồi khử ketone (Clemmensen hoặc Wolff–Kishner).
Nhóm NH₂ có tính base tạo phức với AlCl₃, đặt một điện tích dương cạnh vòng và làm vòng bị phản hoạt hóa.
Nút ở trên mở toàn bộ hình — phản ứng tổng quát, cơ chế đánh số và các điểm chính — dưới dạng cấu trúc thông thường có thể chỉnh sửa. Đổi nhóm thế, tô lại màu nguyên tử, hoặc xuất PNG, SVG hay mã chemfig cho ghi chép và slide. Hình này cũng có trong bảng Templates, mục Name reactions.