Phản ứng tổng quát
R–O⁻ Na⁺ + R′–X → R–O–R′ + NaX (R′ = methyl hoặc bậc một)
Alkoxide hoặc phenoxide thế halide của methyl halide hoặc alkyl halide bậc một (SN2).
Tổng hợp ether Williamson điều chế ether bằng phản ứng SN2 giữa alkoxide (hoặc phenoxide) và methyl halide hoặc alkyl halide bậc một. Ví dụ ở đây tách proton của phenol bằng hydroxide và methyl hóa phenoxide bằng iodomethane tạo anisole.
R–O⁻ Na⁺ + R′–X → R–O–R′ + NaX (R′ = methyl hoặc bậc một)
Alkoxide hoặc phenoxide thế halide của methyl halide hoặc alkyl halide bậc một (SN2).
Mỗi bước đều được kiểm tra theo từng electron: các mũi tên cong cho đúng các cấu trúc đã vẽ.
Mọi cách kết hợp đều cần halide bậc ba, chất này tham gia phản ứng tách E2 với alkoxide có tính base mạnh.
Sodium phenoxide + iodomethane (hoặc dimethyl sulfate). Methoxide + bromobenzene không phản ứng.
Sự tấn công SN2 một bước từ phía sau của oxygen alkoxide vào carbon mang halide.
Nút ở trên mở toàn bộ hình — phản ứng tổng quát, cơ chế đánh số và các điểm chính — dưới dạng cấu trúc thông thường có thể chỉnh sửa. Đổi nhóm thế, tô lại màu nguyên tử, hoặc xuất PNG, SVG hay mã chemfig cho ghi chép và slide. Hình này cũng có trong bảng Templates, mục Name reactions.