Phản ứng tổng quát
(R)-butan-2-ol + PhCOOH → (PPh₃, DEAD, THF) (S)-sec-butyl benzoate
PPh₃ và DEAD hoạt hóa alcohol cho phản ứng SN2 với carboxylate, kèm nghịch đảo cấu hình.
Phản ứng Mitsunobu chuyển alcohol thành ester (hoặc ether, imide, azide) với sự nghịch đảo cấu hình hoàn toàn tại carbon mang nhóm alcohol. Triphenylphosphine cộng vào DEAD, betaine tách proton của nucleophile có tính acid, alcohol tấn công phosphorus tạo ion alkoxyphosphonium, và carboxylate thay thế triphenylphosphine oxide theo SN2.
(R)-butan-2-ol + PhCOOH → (PPh₃, DEAD, THF) (S)-sec-butyl benzoate
PPh₃ và DEAD hoạt hóa alcohol cho phản ứng SN2 với carboxylate, kèm nghịch đảo cấu hình.
Mỗi bước đều được kiểm tra theo từng electron: các mũi tên cong cho đúng các cấu trúc đã vẽ.
Bước cuối là sự tấn công SN2 từ phía sau của nucleophile vào carbon liên kết với nhóm rời đi O–P⁺Ph₃.
Nó phải proton hóa được betaine; các chất có tính acid yếu để anion hydrazide cạnh tranh làm nucleophile.
Triphenylphosphine oxide và diethyl hydrazine-1,2-dicarboxylate.
Nút ở trên mở toàn bộ hình — phản ứng tổng quát, cơ chế đánh số và các điểm chính — dưới dạng cấu trúc thông thường có thể chỉnh sửa. Đổi nhóm thế, tô lại màu nguyên tử, hoặc xuất PNG, SVG hay mã chemfig cho ghi chép và slide. Hình này cũng có trong bảng Templates, mục Name reactions.