Phản ứng tổng quát
R₂C=O + N₂H₄ → R₂C=NNH₂ → (KOH, 200 °C) R₂CH₂ + N₂
Hydrazone + base mạnh ở nhiệt độ cao: C=O thành CH₂ kèm giải phóng N₂.
Phản ứng khử Wolff–Kishner chuyển nhóm C=O của aldehyde hoặc ketone thành CH₂. Hợp chất carbonyl tạo hydrazone với hydrazine; sau đó base mạnh ở khoảng 200 °C tách các proton N–H, phân tử mất khí nitrogen, và carbanion được proton hóa.
R₂C=O + N₂H₄ → R₂C=NNH₂ → (KOH, 200 °C) R₂CH₂ + N₂
Hydrazone + base mạnh ở nhiệt độ cao: C=O thành CH₂ kèm giải phóng N₂.
Mỗi bước đều được kiểm tra theo từng electron: các mũi tên cong cho đúng các cấu trúc đã vẽ.
Cả hai đều khử C=O thành CH₂. Chọn Wolff–Kishner cho chất nền nhạy với acid và Clemmensen cho chất nền nhạy với base.
Sự tách proton của diimide và mất N₂ có năng lượng hoạt hóa cao; ethylene glycol (t° sôi 197 °C) cho phép đạt nhiệt độ này.
Nó tạo hydrazone (R₂C=N–NH₂), các proton N–H và liên kết N=N của hydrazone mở đường cho việc mất N₂.
Nút ở trên mở toàn bộ hình — phản ứng tổng quát, cơ chế đánh số và các điểm chính — dưới dạng cấu trúc thông thường có thể chỉnh sửa. Đổi nhóm thế, tô lại màu nguyên tử, hoặc xuất PNG, SVG hay mã chemfig cho ghi chép và slide. Hình này cũng có trong bảng Templates, mục Name reactions.