Phản ứng tổng quát
Phthalimide → (KOH) potassium phthalimide → (R–X) N-alkylphthalimide → (N₂H₄ hoặc H₃O⁺) R–NH₂
Phthalimide làm NH₂ được bảo vệ: amine bậc một không bị alkyl hóa quá mức.
Tổng hợp Gabriel tạo ra amine bậc một tinh khiết. Phthalimide bị tách proton (N–H của nó, nằm giữa hai nhóm carbonyl, có pKa khoảng 8,3), anion bị alkyl hóa bởi alkyl halide bậc một qua phản ứng SN2, rồi hydrazine (hoặc thủy phân) giải phóng amine. Vì N-alkylphthalimide không thể bị alkyl hóa thêm, không có amine bậc hai hay bậc ba được tạo thành.
Phthalimide → (KOH) potassium phthalimide → (R–X) N-alkylphthalimide → (N₂H₄ hoặc H₃O⁺) R–NH₂
Phthalimide làm NH₂ được bảo vệ: amine bậc một không bị alkyl hóa quá mức.
Mỗi bước đều được kiểm tra theo từng electron: các mũi tên cong cho đúng các cấu trúc đã vẽ.
Bước alkyl hóa là SN2, và aryl halide không tham gia phản ứng thế nucleophile với anion phthalimide.
N–H nằm giữa hai nhóm carbonyl, nên anion được giải tỏa lên cả hai nguyên tử oxygen (pKa ≈ 8,3).
Ammonia tạo hỗn hợp amine bậc một, bậc hai, bậc ba và muối amoni bậc bốn; N-alkylphthalimide dừng lại ở một nhóm alkyl.
Nút ở trên mở toàn bộ hình — phản ứng tổng quát, cơ chế đánh số và các điểm chính — dưới dạng cấu trúc thông thường có thể chỉnh sửa. Đổi nhóm thế, tô lại màu nguyên tử, hoặc xuất PNG, SVG hay mã chemfig cho ghi chép và slide. Hình này cũng có trong bảng Templates, mục Name reactions.