Phản ứng tổng quát
Sodium phenoxide + CO₂ (4–7 atm hoặc hơn), 125 °C, sau đó H₃O⁺ → salicylic acid
Phenoxide bị carboxyl hóa ở vị trí ortho bởi CO₂ dưới áp suất.
Trong phản ứng Kolbe–Schmitt (trong chương trình học ở Ấn Độ thường gọi là phản ứng Kolbe), sodium phenoxide được đun nóng với carbon dioxide dưới áp suất. Carbon của vòng ở vị trí ortho so với O⁻ tấn công CO₂, dienone hỗ biến trở lại vòng thơm, và xử lý bằng acid tạo salicylic acid — con đường công nghiệp để sản xuất aspirin.
Sodium phenoxide + CO₂ (4–7 atm hoặc hơn), 125 °C, sau đó H₃O⁺ → salicylic acid
Phenoxide bị carboxyl hóa ở vị trí ortho bởi CO₂ dưới áp suất.
Mỗi bước đều được kiểm tra theo từng electron: các mũi tên cong cho đúng các cấu trúc đã vẽ.
CO₂ là tác nhân electrophile yếu. Nguyên tử oxygen mang điện âm đẩy electron mạnh vào vòng, nên chỉ phenoxide đủ tính nucleophile để tấn công nó.
Salicylic acid (2-hydroxybenzoic acid) sau khi acid hóa; muối sodium được tạo thành trước.
Thường là cùng một phản ứng (Schmitt bổ sung điều kiện áp suất). Điện phân Kolbe là một phản ứng khác.
Nút ở trên mở toàn bộ hình — phản ứng tổng quát, cơ chế đánh số và các điểm chính — dưới dạng cấu trúc thông thường có thể chỉnh sửa. Đổi nhóm thế, tô lại màu nguyên tử, hoặc xuất PNG, SVG hay mã chemfig cho ghi chép và slide. Hình này cũng có trong bảng Templates, mục Name reactions.