Máy tính khối lượng phân tử từ SMILES
Tóm tắt: Dán chuỗi SMILES để nhận khối lượng phân tử, công thức, tên IUPAC và CID PubChem khi có. Miễn phí, chạy ngay trên trình duyệt và không cần tải về.
Dán chuỗi SMILES để tính khối lượng phân tử và lấy công thức tương ứng khi PubChem có bản ghi hợp chất.
Cách tra cứu khối lượng phân tử từ SMILES
Công cụ phân giải chuỗi SMILES qua PubChem và đọc thuộc tính khối lượng phân tử từ bản ghi hợp chất trùng khớp.
- Nếu chỉ làm việc với công thức, hãy dùng máy tính khối lượng phân tử.
- Để kiểm tra công thức trong khối phổ, hãy dùng khối lượng chính xác thay cho khối lượng phân tử trung bình.
Khối lượng phân tử và khối lượng chính xác
Khối lượng phân tử (khối lượng mol) được tính từ nguyên tử khối chuẩn, là giá trị trung bình theo độ phổ biến đồng vị tự nhiên: khoảng 12,011 với carbon, 1,008 với hydrogen, 15,999 với oxygen và 14,007 với nitrogen. Đây là giá trị dùng khi cân hóa chất và pha dung dịch. Khối lượng chính xác (đơn đồng vị) chỉ dùng đồng vị phổ biến nhất của mỗi nguyên tố và là giá trị để so sánh với phổ khối phân giải cao.
Ví dụ minh họa
Aspirin, CC(=O)OC1=CC=CC=C1C(=O)O, có công thức C9H8O4.
9 × 12,011 + 8 × 1,008 + 4 × 15,999 = 108,099 + 8,064 + 63,996 = 180,16 g/mol. Khối lượng đơn đồng vị của nó khoảng 180,042 Da.
Ứng dụng thực tế
- Để pha 100 mL dung dịch 0,1 M, bạn cần 0,01 mol, tức là 1,80 g aspirin.
- Với hydrat và muối, hãy đưa ion đối và nước vào SMILES để khối lượng khớp với lọ hóa chất bạn đang cân.
Tiếp tục với máy tính Gam sang mol hoặc Pha chế dung dịch.
Cập nhật lần cuối: