---
title: "Phản ứng Wittig: hướng dẫn | MolDraw"
url: https://www.moldraw.com/vi/reaction/wittig-reaction/
description: "Hướng dẫn phản ứng Wittig với sơ đồ, hai ví dụ thường gặp, reaction SMILES, điều kiện và nút chỉnh sửa phản ứng trong MolDraw."
lang: vi
publisher: Scidart Academy
generated: 2026-10-25
---
Phản ứng hữu cơ

# Phản ứng Wittig

Phản ứng Wittig chuyển aldehyde hoặc ketone thành alkene bằng ylide phosphonium. Đây là một trong những phản ứng tên riêng được tìm kiếm nhiều nhất về tổng hợp alkene.

![Sơ đồ phản ứng Wittig: benzaldehyde phản ứng với ylide Ph3P=CH2 tạo styrene, liên kết đôi C=C mới được tô sáng](https://www.moldraw.com/blog/thumbs/wittig-reaction.webp)

Phản ứng Wittig: benzaldehyde và Ph3P=CH2 tạo styrene; liên kết C=C mới được tô sáng.

## Sơ đồ phản ứng

aldehyde hoặc ketone + ylide phosphonium -> alkeneThường thực hiện trong ether, THF hoặc dung môi hydrocarbon tùy độ bền của ylide.

Reaction SMILES chính: O=Cc1ccccc1.C=P(c1ccccc1)(c1ccccc1)c1ccccc1>>C=Cc1ccccc1

## Thông tin chính

## Hai ví dụ thường gặp

**Benzaldehyde thành styrene**

Benzaldehyde cộng với methylene ylide tạo styrene.

**Olefin hóa cyclohexanone**

Cyclohexanone có thể được chuyển thành methylenecyclohexane.

## Dùng MolDraw

Mở phản ứng trong MolDraw để sửa nhãn chất phản ứng, thêm điều kiện hoặc xuất sơ đồ gọn gàng.

## Cách phản ứng diễn ra

Phản ứng Wittig chuyển aldehyde hoặc ketone thành alkene. Muối phosphonium, điều chế từ triphenylphosphine và alkyl halide, bị base mạnh tách proton tạo ylide phosphorus (Ph3P=CHR). Ylide cộng vào nhóm carbonyl tạo oxaphosphetane vòng bốn cạnh, chất này phân hủy thành alkene và triphenylphosphine oxide. Liên kết P=O rất bền được tạo thành là động lực của phản ứng.

## Điều kiện và phạm vi áp dụng

- **Ylide không được làm bền** (R = alkyl) có xu hướng tạo Z-alkene.
- **Ylide được làm bền** (R = ester, ketone, nitrile) có xu hướng tạo E-alkene.
- Liên kết C=C hình thành đúng ở vị trí của C=O, nên không có sự mơ hồ về vị trí liên kết đôi, khác với các phản ứng tách.
- Biến thể Horner–Wadsworth–Emmons dùng carbanion phosphonate và thường tạo E-alkene với sản phẩm phụ tan trong nước.

## Hỏi đáp

**Ví dụ:** benzaldehyde + Ph3P=CH2 tạo styrene và Ph3P=O. **Vẽ thế nào?** Thể hiện ylide ở cả hai dạng cộng hưởng nếu bạn dạy cơ chế, vẽ trung gian oxaphosphetane trong ngoặc vuông, và thể hiện rõ hình học E hoặc Z trên sản phẩm.

[Aldol](https://www.moldraw.com/reaction/aldol-condensation)[Grignard](https://www.moldraw.com/reaction/grignard-reaction)[Heck](https://www.moldraw.com/reaction/heck-reaction)[Tất cả phản ứng](https://www.moldraw.com/vi/reaction/)[Tra cứu phản ứng tên riêng](https://www.moldraw.com/vi/tools/free-chem-tools/name-reaction-finder.html)
